Hotline:
0987 575 043
Trang chủ / Bảng giá / Bảng báo giá sơn Epoxy KCC

Bảng báo giá sơn Epoxy KCC

Công ty Rexam gửi đến Quý khách hàng bảng giá bán lẻ các sản phẩm sơn Epoxy của hãng sơn KCC đến từ thương hiệu Hàn Quốc.

* Lưu ý: Dưới đây là bảng giá bán lẻ sơn KCC, đối với các đơn hàng số lượng từ 3 bộ trở lên vui lòng liên hệ 0987 575 043 để được báo giá ưu đãi tốt nhất.

STT Tên Sản Phẩm Mã sản phẩm  Đóng gói  Đơn giá (vnd/l) Giá 1 thùng/bộ

Sơn Epoxy Nền Bê Tông

1 Dung Môi Pha Sơn Epoxy Thinner 024 20 L 69,735 1,394,700
2 Sơn Lót Epoxy EP118 16 L 132,497 2,119,944
3 Sơn Lót Epoxy Tăng Cường Độ Bám Dính EP1183 16 L 139,121 2,225,941
4 Sơn Phủ Epoxy Màu Chuẩn ET5660-D40434, D80680, G473505, RAL7035, 2290, 1000, 5445, 9000,  16 L 153,417 2,454,672
5 Sơn Phủ Epoxy - Màu Vàng ET5660-3000M 16 L 176,430 2,822,873
6 Sơn Epoxy Tự Trải Phẳng - Màu Chuẩn Unipoxy Lining- Green, Dark Green, Dark Grey, Light Grey 16 L 162,134 2,594,142
7 Sơn Epoxy Tự Trải Phẳng Cao Cấp - Màu Chuẩn Unipoxy Lining Plus-Green, Dark Green, Dark Grey, Light Grey 16 L 170,851 2,733,612
8 Sơn Epoxy Tự Trải Phẳng - Trong Suốt Unipoxy Lining- 9000 16 L 191,771 3,068,340
9 Sơn Epoxy Tự Phẳng Kháng Hóa Chất - Màu Chuẩn ET5500-Green, Dark Green, D80680, Ral7035 16 L 202,232 3,235,704
10 Sơn Epoxy Chống Tĩnh Điện Unipoxy Anti-static 16 L 871,688 13,947,000
11 Bột Trám Trét Epoxy Unipoxy Putty 9 L 244,073 2,196,653
12 Sơn Lót Epoxy Hàm Lượng Chất Rắn Cao Supro Solvent Free Primer 16 L 169,107 2,705,718
13 Sơn Lót Epoxy Gốc Nước Supro Epoxy Primer 16 L 199,442 3,191,074
14 Sơn Phủ Epoxy Gốc Nước-Màu Chuẩn Korepox H20-màu chuẩn 5 L 272,664 1,363,319
15 Sơn Phủ Epoxy Gốc Nước-Trắng Korepox H20-white base 5 L 256,276 1,281,381
16 Sơn Phủ Epoxy Gốc Nước-Base B Korepox H20- base B 4.5 L 230,823 1,038,703
17 Sơn Phủ Epoxy Gốc Nước-Base C Korepox H20- base C 4.5 L 219,665                988,494
18 Sơn Phủ Acrylic Gốc Dầu Màu Trắng/Trong Suốt Newcryl Topcoat (Gloss)-1000/9000 20 L 156,904 3,138,075
19 Dung Môi Sơn Acrylic 029K 20 L 69,735 1,394,700

Sơn Epoxy Cho Hồ Nước Thải - Nước Sinh Hoạt

20 Sơn Phủ Epoxy Cho Hồ Xử Lý Nước Thải - Màu Chuẩn EH2351-1128, 2260, RAL5012, 1000, 1999 16 L 156,904 2,510,460
21 Sơn Lót Epoxy Cho Hồ Nước Sinh Hoạt EP1775 12 L 222,106 2,665,272
22 Sơn Phủ Epoxy Cho Hồ Nước Sinh Hoạt - Màu Chuẩn ET5775-Blue 12 L 245,119 2,941,422
23 Dung Môi Cho EP1775/ET5775 TH0375 20 L 69,735 1,394,700

Chống Thấm Polyurethane

24 Sơn Lót Polyurethane Sporthane Primer 14 Kg 124,477 1,742,678
25 Sơn Chống Thấm Lộ Thiên Sporthane WTR exposure 20 Kg 111,227 2,224,547
26 Sơn Chống Thấm Không Lộ Thiên Sporthane WTR non-exposure 32 Kg 76,360 2,443,514
27 Sơn Chống Thấm Tường Đứng Lộ Thiên Sporthane Vertical WTR 22.15 Kg 111,227 2,463,685
28 Sơn Phủ Polyurethane Chống Thấm Xanh/Xám Sporthane Topcoat- Green, Grey 12.6 L 230,823 2,908,368
29 Dung Môi Pha Sơn Polyurethane 037U(S) 20 L 69,735 1,394,700

Sơn Polyurethane Cho Nền

30 Sơn Phủ Polyurethane Cho Sàn Xanh/Xám Sporthane High Hard Topcoat-Green, Grey 16.5 Kg 210,948 3,480,648
31 Sơn Phủ Polyurethane Chống Nóng Trắng Sporthane Topcoat (Energy)-White 16 L 240,934 3,854,951
32 Sơn PU Tự Trải Phẳng Sporthane High Hard Flooring Coat 20 L 128,312 2,566,248

Sơn Polyurea

33 Polyurea PU295A-drum packing 385 Kg 200,837 77,322,168
34 Hydric Polyurea HB195A-drum packing 385 Kg 163,877          63,092,741
35 Trám Trét Gốc Polyurethane PU9330 12 Kg 151,674 1,820,084

Vữa Nền Polyurethane

36 Vữa PU (MF) KCC-Crete MF (4 part) 20 Kg 83,682 1,673,640
37 Vữa PU (HD) KCC-Crete MF (5 part) 32 Kg 69,735 2,231,520
38 Vữa PU-Thành Phần A KCC-Crete part A 3 Kg 214,435                643,305
39 Vữa PU-Thành Phần B KCC-Crete part B 3 Kg 224,895                674,686
40 Vữa Pu- Bột Màu KCC-Crete CS-color 2 Kg 108,787                217,573
41 Vữa PU- Plain Filler KCC-Crete Plain Filler 12 Kg 13,598                163,180
42 Vữa PU- HD Filler KCC-Crete HD Filler 12 Kg 42,538 510,460

Tăng Cứng, Tăng Bóng Nền Bê Tông

43 Chất Xoa Tăng Cứng Nền Bê Tông Korehard 5 Kg 79,149 395,746
44 25 Kg 79,149 1,978,731
45 Chất Xoa Tăng Bóng Nền Bê Tông Koretop 5 Kg 380,056 1,900,279
46 25 Kg 380,056 9,501,394

Sơn Chịu Nhiệt Kim Loại

47 Sơn Chịu Nhiệt 600ºC - Đen QT606-1999 Black 4 L 261,506 1,046,025
48 18 L 261,506 4,707,113
49 Sơn Chịu Nhiệt 600ºC - Bạc QT606-9180 Silver 4 L 278,940 1,115,760
50 18 L 278,940 5,020,920
51 Sơn Chịu Nhiệt 400ºC - Bạc QT604-9180 Silver 4 L 209,205 836,820
52 18 L 209,205 3,765,690
53 Sơn Chịu Nhiệt, Phản Quang 200ºC - Bạc OT407-9180 Silver 4 L 174,338 697,350
54 20 L 174,338 3,486,750

Sơn Dầu Alkyd

55 Dung Môi Cho Alkyd  Thinner 002 20 L 69,735 1,394,700
56 Sơn Lót Chống Rỉ QD Anticorrosion Primer 18 L 80,195 1,443,515
57 Sơn Lót Chống Rỉ Cao Cấp MP120 18L    
58 Sơn Dầu Alkyd-Màu Chuẩn LT313-RAL7035, 1000, 1128, VB0028, 1999, 3332 18 L 111,576 2,008,368
59 Sơn Dầu Alkyd-Màu Đặc Biệt 1 LT313-4440, 5445 18 L 122,734 2,209,205
60 Sơn Dầu Alkyd-Màu Đặc Biệt 2 LT313-2210, 3000 18 L 128,312 2,309,623

Sơn Epoxy Cho Kim Loại

61 Sơn Lót Epoxy Giàu Kẽm EZ176 20 L 248,954 4,979,079
62 Dung Môi Epoxy Giàu Kẽm 053 20 L 69,735 1,394,700
63 Sơn Lót Kẽm Silicate IZ180(N-1184(HS) 13.5 L 291,144 3,930,439
64 Dung Môi Epoxy Giàu Kẽm 0608 20 L 69,735 1,394,700
65 Sơn Lót Epoxy Kim Loại Mạ Kẽm EP1760 16 L 153,417 2,454,672
66 Sơn Lót Epoxy Chống Rỉ EP170(QD) 18 L 146,444 2,635,983
67 Sơn Epoxy Đa Năng Phủ Trong Nhà EH2351-1128, 2260, RAL5012, 1000, 1999 16 L 156,904 2,510,460
68 Sơn Epoxy Phủ Trong Nhà/Ngoài Trời ET5740-1000,4440,5445,2260 16 L 167,364 2,677,824
69 Sơn Epoxy Lớp Đệm EH6270 18 L 156,904 2,824,268
70 Sơn Phủ Polyurethane- Màu Chuẩn UT6581-1000,1999,RAL7035,D40434,blue(5775) 16 L 209,205 3,347,280
71 Sơn Phủ Polyurethane- Màu Đặc Biệt UT6581-3000(Yellow), Ral3000 16 L 240,586 3,849,372
72 Sơn Epoxy Kháng Hóa Chất - Axit EP174(T) 16 L 216,179 3,458,856
73 Sơn Epoxy Mastic EH4158(H) 16 L 163,877 2,622,036

Sơn Chống Cháy Kim Loại

74 Sơn Chống Cháy Firemask SQ250V 18 L 142,957 2,573,222
75 Sơn Chống Cháy Firemask SQ2300/SQ2500 18 L 139,470 2,510,460

Sơn Phủ Bóng Trong Suốt Cho Tất Cả Bề Mặt: Gỗ, Gốm Sứ, Nhựa, Kim Loại

76 Sơn Phủ Bóng Trong Suốt Chống Trầy, Xước UT5015-9000(SC)/UT595-CLEAR(EP)(N) 14 L 195,955 2,743,375
77 Sơn Phủ Bóng Ô Tô SENSECLEAR (N) 4 L 184,449                737,796

Sơn Chống Hà

78 Sơn Chống Hà Bảo Vệ 3 Năm A/F7830 18 L 366,109 6,589,958
79  Sơn Chống Hà Thông Thường A/F700 18 L 296,374 5,334,728

 


Bài viết liên quan
Hotline tư vấn: 0987 575 043
Zalo